嚴獻

yán xiàn nghiêm hiến

Hán Việt: nghiêm hiến · Pinyin: yán xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹奉献,献上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹奉献,献上。