嚴車 yán chē · nghiêm xa Hán Việt: nghiêm xa · Pinyin: yán chē Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 車 (xa)Pinyinyán chēHán Việtnghiêm xaCấu tạo嚴 + 車 · nghiêm + xa nghĩa thành phần: nghiêm + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓整备车辆。Tân Hoa Tự Điển 1.谓整备车辆。