並產

tịnh sản

Hán Việt: tịnh sản

Tổng quan

sát nhập; gia nhập; liên kết; hợp nhất (do quản lý tồi hoặc những nguyên nhân khác mà gia nhập vào những công ty xí nghiệp khác để kinh doanh, sản xuất)

Cấu tạo: 并 (tịnh) + 产 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sáp nhập

Từ liên quan

Gần nghĩa

並伙 · 並力 · 並奉 · 並放 · 並未 · 並流 · 並用 · 並立