喪奪

sàng duó tang đoạt

Hán Việt: tang đoạt · Pinyin: sàng duó

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (đoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因遭侵夺而损失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因遭侵夺而损失。