個般 cá bàn Hán Việt: cá bàn Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 般 (bàn)Hán Việtcá bànCấu tạo個 + 般 · cá + bàn nghĩa thành phần: cá + bàn Nghĩa EngCihui 個般 èbān adv. this way/manner