丫丫

yā yā nha nha

Hán Việt: nha nha · Pinyin: yā yā

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两髻分叉的形状; 指女孩; 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两髻分叉的形状。 2.指女孩。 3.象声词。