丫蛋
nha đản
Hán Việt: nha đản · Pinyin: yā dàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。指女该。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指女该。
Eng
- Cihui 丫蛋 yādàn n. <topo.> 1. maid servant 2. young girl
Hán Việt: nha đản · Pinyin: yā dàn