中倉

zhōng cāng trung thương

Hán Việt: trung thương · Pinyin: zhōng cāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中央仓库; 舱中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中央仓库。 2.舱中。