中倉 zhōng cāng · trung thương Hán Việt: trung thương · Pinyin: zhōng cāng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 倉 (thương)Pinyinzhōng cāngHán Việttrung thươngCấu tạo中 + 倉 · trung + thương nghĩa thành phần: trung + thương