中芻 zhōng chú · trung sô Hán Việt: trung sô · Pinyin: zhōng chú Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 芻 (sô)Pinyinzhōng chúHán Việttrung sôCấu tạo中 + 芻 · trung + sô nghĩa thành phần: trung + sô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中等的草料。Tân Hoa Tự Điển 1.中等的草料。