中聲
trung thanh
Hán Việt: trung thanh · Pinyin: zhōng shēng
Tổng quan
nguyên âm hoặc lưỡng nguyên âm ở giữa của âm tiết tiếng Hàn
Nghĩa
Việt
- Cihui nguyên âm hoặc lưỡng nguyên âm ở giữa của âm tiết tiếng Hàn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中和之声; 指五音中的商声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中和之声。 2.指五音中的商声。
Eng
- CC-CEDICT the medial (vowel or diphthong) of a Korean syllable
- Cihui the medial (vowel or diphthong) of a Korean syllable