中廢 zhōng fèi · trung phế Hán Việt: trung phế · Pinyin: zhōng fèi Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 廢 (phế)Pinyinzhōng fèiHán Việttrung phếCấu tạo中 + 廢 · trung + phế nghĩa thành phần: trung + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中途被废黜; 半途而废。Tân Hoa Tự Điển 1.中途被废黜。 2.半途而废。