中度性肺水肿

zhōng dù xìng fèi shuǐ zhǒngtrung độ tính phế thủy thũng

Hán Việt: trung độ tính phế thủy thũng · Pinyin: zhōng dù xìng fèi shuǐ zhǒng

Tổng quan

phù phổi do độc tính

Cấu tạo: 中 (trung) + 度 (độ) + 性 (tính) + 肺 (phế) + 水 (thủy) + 腫 (thũng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phù phổi độc tính vừa

Từ liên quan

Gần nghĩa

中度倾斜坡 · 水肿性轻瘫