中度倾斜坡 trung độ khuynh tà pha Hán Việt: trung độ khuynh tà pha Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 度 (độ) + 傾 (khuynh) + 斜 (tà) + 坡 (pha)Hán Việttrung độ khuynh tà phaTừ loạidanhCấu tạo中 + 度 + 傾 + 斜 + 坡 · trung + độ + khuynh + tà + pha nghĩa thành phần: trung + độ + khuynh + tà + pha Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dốc nghiêng vừaMainlandKaggle Zh-Vi mesoclineEngCihui mesocline Từ liên quan Gần nghĩa中度性肺水肿 · 中度声调 · 中度开发 · 中度真空 · 斜坡岩层 · 斜坡沉积