中心器底座支承板

zhōng xīn qì dǐ zuò zhī chéng bǎntrung tâm khí để tọa chi thừa bản

Hán Việt: trung tâm khí để tọa chi thừa bản · Pinyin: zhōng xīn qì dǐ zuò zhī chéng bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 器 (khí) + 底 (để) + 座 (tọa) + 支 (chi) + 承 (thừa) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệ đỡ trung tâm

Đức

  • Handedict Drehzapfenwanne

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心埋置关系从句 · 中心 <cm>