中心埋置關係從句
trung tâm mai trí quan hệ tòng cú
Hán Việt: trung tâm mai trí quan hệ tòng cú · Pinyin: zhōng xīn mái zhì guān xì cóng jù
Tổng quan
mệnh đề quan hệ có tâm chìm
Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 埋 (mai) + 置 (trí) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 從 (tòng) + 句 (cú)
Nghĩa
Việt
- Cihui mệnh đề quan hệ có tâm chìm