中心埋置關係從句

zhōng xīn mái zhì guān xì cóng jùtrung tâm mai trí quan hệ tòng cú

Hán Việt: trung tâm mai trí quan hệ tòng cú · Pinyin: zhōng xīn mái zhì guān xì cóng jù

Tổng quan

mệnh đề quan hệ có tâm chìm

Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 埋 (mai) + 置 (trí) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 從 (tòng) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mệnh đề quan hệ tâm chìm

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心器底座支承板 · 中心 <cm>