中檔
trung đương
Hán Việt: trung đương · Pinyin: zhōng dàng
Tổng quan
phân khúc trung bình (về chất lượng và giá cả)
Nghĩa
Việt
- Cihui phân khúc trung bình (về chất lượng và giá cả)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指品質及價格中等的。相對於高檔、低檔而言。如:「中檔商品」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。质量中等,价格适中的(商品):~茶叶。
Eng
- CC-CEDICT mid-range (in quality and price)
- Cihui 中檔 hōngdàng n. medium class