中漢

zhōng hàn trung hán

Hán Việt: trung hán · Pinyin: zhōng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指东汉; 中天云汉。喻朝廷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指东汉。 2.中天云汉。喻朝廷。