中營 zhōng yíng · trung doanh Hán Việt: trung doanh · Pinyin: zhōng yíng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 營 (doanh)Pinyinzhōng yíngHán Việttrung doanhCấu tạo中 + 營 · trung + doanh nghĩa thành phần: trung + doanh