中礫 trung lịch Hán Việt: trung lịch Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 礫 (lịch)Hán Việttrung lịchCấu tạo中 + 礫 · trung + lịch nghĩa thành phần: trung + lịch Nghĩa EngCihui 中礫 zhōnglì n. cobble; pebble