中興通訊

zhōng xìng tōng xùntrung hưng thông tấn

Hán Việt: trung hưng thông tấn · Pinyin: zhōng xìng tōng xùn

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 興 (hưng) + 通 (thông) + 訊 (tấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ZTE

Đức

  • Handedict ZTE

Từ liên quan

Gần nghĩa

中興新村 · 通訊作者 · 通訊協定 · 通訊衛星 · 通訊地址 · 通訊系統 · 通訊網絡 · 通訊行業