通訊行業

tōng xùn háng yè thông tấn hành nghiệp

Hán Việt: thông tấn hành nghiệp · Pinyin: tōng xùn háng yè

Tổng quan

ngành công nghiệp truyền thông

Cấu tạo: (thông) + (tấn) + (hành) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngành công nghiệp truyền thông