中營
trung doanh
Hán Việt: trung doanh · Pinyin: zhōng yíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天子驻跸之处; 主帅所在的军营; 营域之中。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天子驻跸之处。 2.主帅所在的军营。 3.营域之中。
Hán Việt: trung doanh · Pinyin: zhōng yíng