中釁

zhōng xìn trung hấn

Hán Việt: trung hấn · Pinyin: zhōng xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (hấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内部的嫌隙﹑争端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内部的嫌隙﹑争端。