中觀

zhōng guān trung quan

Hán Việt: trung quan · Pinyin: zhōng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。处于宏观和微观之间的:文章从微观、~、宏观的角度全面进行了探讨。

Eng

  • Cihui 中觀 zhōngguān n. intermediate perspective