中詗 zhōng xiòng · trung huýnh Hán Việt: trung huýnh · Pinyin: zhōng xiòng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 詗 (huýnh)Pinyinzhōng xiòngHán Việttrung huýnhCấu tạo中 + 詗 · trung + huýnh nghĩa thành phần: trung + huýnh