中遘 zhōng gòu · trung cấu Hán Việt: trung cấu · Pinyin: zhōng gòu Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 遘 (cấu)Pinyinzhōng gòuHán Việttrung cấuCấu tạo中 + 遘 · trung + cấu nghĩa thành phần: trung + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"中冓"。