中裏 zhōng lǐ · trung lí Hán Việt: trung lí · Pinyin: zhōng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 裏 (lí)Pinyinzhōng lǐHán Việttrung líCấu tạo中 + 裏 · trung + lí nghĩa thành phần: trung + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。《墨子.明鬼》有中里徼。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。《墨子.明鬼》有中里徼。