中鉉

zhōng xuàn trung huyễn

Hán Việt: trung huyễn · Pinyin: zhōng xuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (huyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼎耳。喻天子的辅臣; 指鼎铭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼎耳。喻天子的辅臣。 2.指鼎铭。