中飢 zhōng jī · trung cơ Hán Việt: trung cơ · Pinyin: zhōng jī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 飢 (cơ)Pinyinzhōng jīHán Việttrung cơCấu tạo中 + 飢 · trung + cơ nghĩa thành phần: trung + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中等程度的饥荒。Tân Hoa Tự Điển 1.中等程度的饥荒。