丰业 phong nghiệp Hán Việt: phong nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 业 (nghiệp)Hán Việtphong nghiệpCấu tạo丰 + 业 · phong + nghiệp nghĩa thành phần: phong + nghiệp