丰兆 phong triệu Hán Việt: phong triệu Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 兆 (triệu)Hán Việtphong triệuCấu tạo丰 + 兆 · phong + triệu nghĩa thành phần: phong + triệu