丰养 phong dưỡng Hán Việt: phong dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 养 (dưỡng)Hán Việtphong dưỡngCấu tạo丰 + 养 · phong + dưỡng nghĩa thành phần: phong + dưỡng