丰整 phong chỉnh Hán Việt: phong chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 整 (chỉnh)Hán Việtphong chỉnhCấu tạo丰 + 整 · phong + chỉnh nghĩa thành phần: phong + chỉnh