丰暇 phong hạ Hán Việt: phong hạ Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 暇 (hạ)Hán Việtphong hạCấu tạo丰 + 暇 · phong + hạ nghĩa thành phần: phong + hạ