丰洁 phong khiết Hán Việt: phong khiết Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 洁 (khiết)Hán Việtphong khiếtCấu tạo丰 + 洁 · phong + khiết nghĩa thành phần: phong + khiết