丰混 phong hỗn Hán Việt: phong hỗn Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 混 (hỗn)Hán Việtphong hỗnCấu tạo丰 + 混 · phong + hỗn nghĩa thành phần: phong + hỗn