丰湖 phong hồ Hán Việt: phong hồ Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 湖 (hồ)Hán Việtphong hồCấu tạo丰 + 湖 · phong + hồ nghĩa thành phần: phong + hồ