丰祉 phong chỉ Hán Việt: phong chỉ Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 祉 (chỉ)Hán Việtphong chỉCấu tạo丰 + 祉 · phong + chỉ nghĩa thành phần: phong + chỉ