丰腹 phong phúc Hán Việt: phong phúc Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 腹 (phúc)Hán Việtphong phúcCấu tạo丰 + 腹 · phong + phúc nghĩa thành phần: phong + phúc