丰藻 phong tảo Hán Việt: phong tảo Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 藻 (tảo)Hán Việtphong tảoCấu tạo丰 + 藻 · phong + tảo nghĩa thành phần: phong + tảo