丰邑 phong ấp Hán Việt: phong ấp Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 邑 (ấp)Hán Việtphong ấpCấu tạo丰 + 邑 · phong + ấp nghĩa thành phần: phong + ấp