丰馈 phong quỹ Hán Việt: phong quỹ Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 馈 (quỹ)Hán Việtphong quỹCấu tạo丰 + 馈 · phong + quỹ nghĩa thành phần: phong + quỹ