串访 xuyến phóng Hán Việt: xuyến phóng Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 访 (phóng)Hán Việtxuyến phóngCấu tạo串 + 访 · xuyến + phóng nghĩa thành phần: xuyến + phóng