临斋 lâm trai Hán Việt: lâm trai Tổng quan lâm trai (雜語)臨午齋之時也。午齋時之諷誦,謂之臨齋諷經。☸ Cấu tạo: 临 (lâm) + 斋 (trai)Hán Việtlâm traiCấu tạo临 + 斋 · lâm + trai nghĩa thành phần: lâm + trai Nghĩa ViệtCihui lâm trai (雜語)臨午齋之時也。午齋時之諷誦,謂之臨齋諷經。☸