臨歧

lín qí lâm kì

Hán Việt: lâm kì · Pinyin: lín qí

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"临岐"。

Eng

  • Cihui 臨歧 ínqí v.o. accompany sb. to a branch in the road