臨鏡 lín jìng · lâm kính Hán Việt: lâm kính · Pinyin: lín jìng Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 鏡 (kính)Pinyinlín jìngHán Việtlâm kínhCấu tạo臨 + 鏡 · lâm + kính nghĩa thành phần: lâm + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对镜。Tân Hoa Tự Điển 1.对镜。