临1.

Tổng quan

hìn ra. Hướng về. Td: Lâm giang (ngó ra sông) — Tới. Đến. Kịp đến — Tên một quẻ trong Kinh Dịch, dưới quẻ Đoài, trên quẻ Khôn, chỉ về sự to lớn — Một âm khác là Lấm.

Cấu tạo: (lâm) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui hìn ra. Hướng về. Td: Lâm giang (ngó ra sông) — Tới. Đến. Kịp đến — Tên một quẻ trong Kinh Dịch, dưới quẻ Đoài, trên quẻ Khôn, chỉ về sự to lớn — Một âm khác là Lấm.