丸劑
hoàn tề
Hán Việt: hoàn tề · Pinyin: wán jì
Tổng quan
viên thuốc
Nghĩa
Việt
- Cihui viên thuốc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 小球形或橢圓形的固體製劑,大小不一。凡各種生藥粉末、浸膏以及其他有特殊氣味的藥品,都可製成丸劑,方便口服。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 药物制剂的一种,把药物粉末加入赋形剂(如水﹑蜜﹑糊﹑液状葡萄糖等),混合调制成圆粒形的成药。
- Tân Hoa Tự Điển 1.药物制剂的一种,把药物粉末加入赋形剂(如水﹑蜜﹑糊﹑液状葡萄糖等),混合调制成圆粒形的成药。
Eng
- CC-CEDICT pill
- Cihui 丸劑 wánjì n. <med.> pill